Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
歓
かん
声
せい
かんせい
noun
N3
Nghĩa
tiếng reo hò
(EN) cheer; shout of joy
Ví dụ
歓
かん
声
せい
が上がった。
Tiếng reo hò vang lên.
Ôn chủ đề này
←
驚き
(sự ngạc nhiên)
苦
(nỗi khổ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý