Kaku Coach

楽らく

らく

na-adjectiveN3

Nghĩa

thoải mái

(EN) comfort; ease; relief

Ví dụ

苦くは楽らくの種たね。

Gian khổ là mầm mống của hạnh phúc.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này