Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
感
かん
想
そう
かんそう
noun
N3
Nghĩa
cảm tưởng
(EN) impressions; thoughts; feelings
Ví dụ
それの
感
かん
想
そう
は?
Cảm tưởng về việc đó thế nào?
Ôn chủ đề này
←
感心
(thán phục)
機嫌
(Tâm trạng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý