Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
乾
かん
燥
そう
かんそう
verb
N3
Nghĩa
sấy khô
(EN) dryness; aridity; drying (e.g. clothes)
Ví dụ
果
か
実
じつ
は
天
てん
日
ぴ
で
乾
かん
燥
そう
させます。
Quả được sấy khô dưới ánh nắng mặt trời.
Ôn chủ đề này
←
河
(sông)
気候
(Khí hậu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý