Kaku Coach

乾かん燥そう

かんそう

verbN3

Nghĩa

sấy khô

(EN) dryness; aridity; drying (e.g. clothes)

Ví dụ

果か実じつは天てん日ぴで乾かん燥そうさせます。

Quả được sấy khô dưới ánh nắng mặt trời.

Ôn chủ đề này