岸
きし
nounN3
Nghĩa
Bờ
(EN) bank; coast; shore
Ví dụ
ボートは岸の近くを進んだ。
Chiếc thuyền đi gần bờ.
Mẫu câu liên quan
- 〜にそって— Theo dọc theo ~ / theo đúng ~
船は四国の海岸にそって進んだ。
- 〜について— Về việc ~
日本のれきしについてしらべています。
きし
Bờ
(EN) bank; coast; shore
Chiếc thuyền đi gần bờ.
船は四国の海岸にそって進んだ。
日本のれきしについてしらべています。