Kaku Coach

現げん象しょう

げんしょう

nounN3

Nghĩa

hiện tượng

(EN) phenomenon

Ví dụ

月げっ食しょくは珍めずらしい現げん象しょうだ。

Nguyệt thực là một hiện tượng hiếm gặp.

Ôn chủ đề này