Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
凍
こお
る
こおる
verb
N3
Nghĩa
đóng băng
(EN) to freeze; to become frozen; to freeze over
Ví dụ
凍
こお
るように冷たい。
Lạnh buốt như đóng băng.
Ôn chủ đề này
←
氷
(đá)
作物
(nông sản, hoa màu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý