Kaku Coach

行ぎょう儀ぎ

ぎょうぎ

nounN3

Nghĩa

hạnh kiểm

(EN) manners; behavior; behaviour

Ví dụ

彼かれは行ぎょう儀ぎの悪わるい男だ。

Anh ta là người có hạnh kiểm kém.

Ôn chủ đề này