Kaku Coach

器き用よう

きよう

na-adjectiveN3

Nghĩa

khéo léo

(EN) skillful; skilful; adroit

Ví dụ

君きみは手て先さきが器き用ようだね。

Cậu khéo tay nhỉ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này