Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
奇
き
妙
みょう
きみょう
na-adjective
N3
Nghĩa
Kì lạ
(EN) strange; odd; peculiar
Ví dụ
彼
の
かれ
行
こう
動
どう
は
時
とき
々奇
き
妙
みょう
だ。
Hành động của anh ta đôi khi kì lạ.
Ôn chủ đề này
←
気味
(Có vẻ)
器用
(khéo léo) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý