Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
気
き
味
み
きみ
noun
N3
Nghĩa
Có vẻ
(EN) sensation; feeling
Ví dụ
彼
かれ
は
人
ひと
の
名
な
前
まえ
を忘
れ
わすれ
気
ぎ
味
み
である。
Anh ấy có vẻ hay quên tên người.
Mẫu câu liên quan
〜ぎみ
— Có hơi hướng ~, hơi ~
彼は人の名前を忘れ気味である。
Ôn chủ đề này
←
気の毒
(Đáng thương)
奇妙
(Kì lạ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý