Kaku Coach

気き味み

きみ

nounN3

Nghĩa

Có vẻ

(EN) sensation; feeling

Ví dụ

彼かれは人ひとの名な前まえを忘れわすれ気ぎ味みである。

Anh ấy có vẻ hay quên tên người.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này