Kaku Coach

思おもわず

おもわず

adverbN3

Nghĩa

bất giác, vô thức

(EN) unconsciously; involuntarily; instinctively

Ví dụ

彼かれは思おもわず笑わらった。

Anh ấy bất giác mỉm cười.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này