Kaku Coach

覚かく悟ご

かくご

verbN3

Nghĩa

giác ngộ

(EN) readiness; (mental) preparedness

Ví dụ

死ぬ覚かく悟ごでやれ。

Hãy làm với tinh thần quyết tử.

Ôn chủ đề này