Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
覚
かく
悟
ご
かくご
verb
N3
Nghĩa
giác ngộ
(EN) readiness; (mental) preparedness
Ví dụ
死ぬ
覚
かく
悟
ご
でやれ。
Hãy làm với tinh thần quyết tử.
Ôn chủ đề này
←
快適
(thoải mái)
悲しむ
(bi thương) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý