Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
快
かい
適
てき
かいてき
na-adjective
N3
Nghĩa
thoải mái
(EN) pleasant; agreeable; comfortable
Ví dụ
気
き
候
こう
は
快
かい
適
てき
です。
Khí hậu thật thoải mái.
Ôn chủ đề này
←
害
(tác hại)
覚悟
(giác ngộ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý