Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
悲
かな
しむ
かなしむ
verb
N3
Nghĩa
bi thương
(EN) to be sad; to mourn for; to regret
Ví dụ
なんでそんなに
悲
かな
しむの。
Sao mà buồn bã thế.
Ôn chủ đề này
←
覚悟
(giác ngộ)
可愛そう
(đáng thương) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý