Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
感
かん
じ
かんじ
noun
N3
Nghĩa
cảm giác
(EN) feeling; sense; impression
Ví dụ
右
みぎ
目
め
が熱い
感
かん
じです。
Cảm thấy mắt phải rất nóng.
Ôn chủ đề này
←
可愛らしい
(đáng yêu)
感情
(tình cảm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý