Chữ 悟 ngộ · giác ngộ, hiểu ra
Kanji N1 · 10 nét · bộ 心 (tim) · On ゴ · Kun さと(る)
Luyện viết chữ 悟
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 悟
Cách đọc
- Âm On
- ゴ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さと(る)(đứng một mình)
Nghĩa
giác ngộ, hiểu ra
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
覚悟
かくご — giác ngộ
悟る
さとる — nhận thức
Câu ví dụ
死ぬ覚悟でやれ。
Hãy làm với tinh thần quyết tử.
事後に事を悟るのは容易だ。
Thật dễ dàng để nhận thức sự việc sau khi nó đã xảy ra.
