Kaku Coach

穏おだやか

おだやか

na-adjectiveN3

Nghĩa

ôn hòa, yên ả

(EN) calm; quiet; gentle

Ví dụ

今年の冬ふゆは気き候こうがおだやかだ。

Khí hậu mùa đông năm nay rất ôn hòa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này