Kaku Coach

鋭するどい

するどい

i-adjectiveN3

Nghĩa

Sắc bén

(EN) sharp (knife, claws, etc.); pointed

Ví dụ

彼かれは耳みみが鋭するどい。

Tai anh ấy rất thính.

Ôn chủ đề này