Kaku Coach

積せっ極きょく的てき

せっきょくてき

na-adjectiveN3

Nghĩa

tích cực

(EN) positive; assertive; active

Ví dụ

あの学がく生せいはとても積せっ極きょく的てきだ。

Cậu học sinh đó rất tích cực.

Ôn chủ đề này