Kaku Coach

性せい質しつ

せいしつ

nounN3

Nghĩa

tính chất

(EN) nature (of a person); disposition; temperament

Ví dụ

彼かの女じょはおとなしい性せい質しつだ。

Cô ấy có tính tình dịu dàng.

Ôn chủ đề này