馬鹿
ばか
na-adjectiveN3
Nghĩa
ngốc nghếch
(EN) idiot; moron; fool
Ví dụ
彼はばかだ。
Anh ấy thật ngốc.
Mẫu câu liên quan
- 〜んばかりに— Như thể sắp ~ đến nơi (mức độ gần như thật)
あふれんばかりの美しい陽射しであった。
- 〜ばかりか— Không những ~ mà còn ~ (bất ngờ)
彼女は美人であるばかりか気立てもいい。
ばか
ngốc nghếch
(EN) idiot; moron; fool
Anh ấy thật ngốc.
あふれんばかりの美しい陽射しであった。
彼女は美人であるばかりか気立てもいい。