Kaku Coach

望のぞみ

のぞみ

nounN3

Nghĩa

hy vọng, nguyện vọng

(EN) wish; desire; hope

Ví dụ

彼かれは望のぞみを達たっ成せいした。

Anh ấy đã đạt được nguyện vọng.

Ôn chủ đề này