Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
願
ねが
い
ねがい
noun
N3
Nghĩa
điều ước
(EN) desire; wish; hope
Ví dụ
君
きみ
の
願
ねが
いは何?
Ước nguyện của bạn là gì?
Ôn chủ đề này
←
人気
(độ nổi tiếng)
願う
(cầu nguyện) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý