Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ăn uống
スープ
noun
N3
Nghĩa
súp
(EN) (Western) soup
Ví dụ
最
さい
初
しょ
にスープを
飲
の
んだ。
Đầu tiên tôi đã uống súp.
Ôn chủ đề này
←
酢
(giấm)
すっぱい
(chua) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý