Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ăn uống
温
あたた
まる
あたたまる
verb
N3
Nghĩa
ấm lên
(EN) to warm oneself; to sun oneself; to warm up
Ôn chủ đề này
←
揚げる
(Chiên rán)
ウイスキー
(rượu whisky) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý