Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ăn uống
蒸
む
す
むす
verb
N3
Nghĩa
hấp
(EN) to steam (food, towel, etc.)
Mẫu câu liên quan
〜てあげます
— Làm ~ cho ai đó (giúp đỡ)
むすこに本をよんであげました。
〜てくれます
— Ai đó làm ~ cho mình
むすめがへやをかたづけてくれました。
Ôn chủ đề này
←
注す
(rót, châm thêm)
ワイン
(rượu vang) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý