尤も
もっとも
adverbN3
Nghĩa
đương nhiên
(EN) most; extremely
Ví dụ
彼女が怒るのももっともだ。
Cô ấy tức giận cũng là đương nhiên.
Mẫu câu liên quan
- 〜のももっともだ— Đúng là ~ cũng phải thôi
彼が彼女に腹を立てるのももっともだ。
もっとも
đương nhiên
(EN) most; extremely
Cô ấy tức giận cũng là đương nhiên.
彼が彼女に腹を立てるのももっともだ。