Kaku Coach

来らい~

らい~

otherN3

Nghĩa

tới

(EN) next ~

Ví dụ

彼かの女じょは数すうヶ月げつ来らいはじめて悲しかなしく思おもった。

Cô ấy lần đầu tiên cảm thấy buồn sau vài tháng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này