Kaku Coach

切きり

きり

nounN3

Nghĩa

hết mức, cứ mãi

(EN) end; finish; place to stop

Ví dụ

彼かれは38歳さいなのに両りょう親しんに頼たよりきりです。

Anh ấy đã 38 tuổi mà cứ mãi dựa dẫm vào bố mẹ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này