Kaku Coach

沈しずむ

しずむ

verbN3

Nghĩa

chìm, lặn

(EN) to sink; to go under; to submerge

Ví dụ

日ひは西にしに沈しずむ。

Mặt trời lặn về hướng tây.

Ôn chủ đề này