Kaku Coach

巣す

す

nounN3

Nghĩa

tổ chim

(EN) nest; rookery; breeding place

Ví dụ

鳥とりは木きに巣すを作つくる。

Chim làm tổ trên cây.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này