Kaku Coach

稲いね

いね

nounN3

Nghĩa

lúa

(EN) rice plant (Oryza sativa)

Ví dụ

今年は稲いねの育そだちがいい。

Năm nay lúa phát triển tốt.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này