Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
覆
おお
う
おおう
verb
N3
Nghĩa
che phủ
(EN) to cover; to hide; to conceal
Ví dụ
冬
ふゆ
中
じゅう
ずっと
氷
こおり
がその
湖
みずうみ
をおおう。
Băng phủ kín hồ suốt cả mùa đông.
Ôn chủ đề này
←
餌
(mồi, thức ăn cho động vật)
丘
(ngọn đồi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý