Kaku Coach

丘おか

おか

nounN3

Nghĩa

ngọn đồi

(EN) hill; height; knoll

Ví dụ

丘おかはいつも緑みどりだ。

Ngọn đồi lúc nào cũng xanh tươi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này