Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
温
おん
暖
だん
おんだん
na-adjective
N3
Nghĩa
ấm áp
(EN) warm; mild; temperate
Ví dụ
この
冬
ふゆ
は
温
おん
暖
だん
であった。
Mùa đông năm nay ấm áp.
Ôn chủ đề này
←
丘
(ngọn đồi)
蚊
(con muỗi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý