Kaku Coach

輝かがやく

かがやく

verbN3

Nghĩa

tỏa sáng

(EN) to shine; to sparkle; to twinkle

Ví dụ

月つきは夜に輝かがやく。

Mặt trăng tỏa sáng vào ban đêm.

Ôn chủ đề này