Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
輝
かがや
く
かがやく
verb
N3
Nghĩa
tỏa sáng
(EN) to shine; to sparkle; to twinkle
Ví dụ
月
つき
は夜に
輝
かがや
く。
Mặt trăng tỏa sáng vào ban đêm.
Ôn chủ đề này
←
蚊
(con muỗi)
影
(bóng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý