Kaku Coach

殻から

から

nounN3

Nghĩa

vỏ

(EN) shell; husk; hull

Ví dụ

卵たまごの殻からは壊れこわれやすい。

Vỏ trứng rất dễ vỡ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này