Kaku Coach

雷かみなり

かみなり

nounN3

Nghĩa

sấm sét

(EN) lightning; thunder; thunderbolt

Ví dụ

豪ごう雨うは雷かみなりを伴ともなった。

Cơn mưa lớn kèm theo sấm sét.

Ôn chủ đề này