Chữ 輝 huy · tỏa sáng, rực rỡ
Kanji N1 · 15 nét · bộ 車 (xe) · On キ · Kun かがや(く)
Luyện viết chữ 輝
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 輝
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かがや(く)(đứng một mình)
Nghĩa
tỏa sáng, rực rỡ
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
輝く
かがやく — tỏa sáng
Câu ví dụ
月は夜に輝く。
Mặt trăng tỏa sáng vào ban đêm.
