Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhịp sống mỗi ngày
乾
かわ
かす
かわかす
verb
N3
Nghĩa
làm khô, phơi
(EN) to dry (clothes, etc.); to desiccate
Ví dụ
ぬれた
服
ふく
をかわかします。
Tôi phơi khô quần áo ướt.
Ôn chủ đề này
←
家事
(việc nhà)
畳む
(gấp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý