🏠 Nhịp sống mỗi ngày — 32 từ
暮らし · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 覚めるさめるtỉnh giấc
- ぐっすりぐっすり(ngủ) say
- 居眠りいねむりngủ gật
- 徹夜てつやthức trắng đêm
- 家事かじviệc nhà
- 乾かすかわかすlàm khô, phơi
- 畳むたたむgấp
- 拭くふくlau
- 材料ざいりょうnguyên liệu
- 炒めるいためるxào
- 茹でるゆでるluộc
- 温めるあたためるhâm nóng
- 無料むりょうmiễn phí
- 中古ちゅうこđồ cũ, đã qua sử dụng
- 売れるうれるbán chạy
- 本物ほんものđồ thật
- 貯金ちょきんgửi tiết kiệm
- 節約せつやくtiết kiệm (chi tiêu)
- 小銭こぜにtiền lẻ
- 料金りょうきんtiền phí
- 家賃やちんtiền thuê nhà
- 大家おおやchủ nhà (cho thuê)
- 家具かぐđồ nội thất
- 屋根やねmái nhà
- 袋ふくろcái túi
- 瓶びんcái chai
- 缶かんcái lon
- はさみはさみcái kéo
- 過ごすすごすtrải qua (thời gian)
- 休憩きゅうけいnghỉ giải lao
- のんびりのんびりthong thả
- 暮らすくらすsinh sống
32/32 từ · chủ đề Nhịp sống mỗi ngày
