Kaku Coach

休きゅう憩けい

きゅうけい

verbN3

Nghĩa

nghỉ giải lao

(EN) rest; break; recess

Ví dụ

少すこしきゅうけいしましょう。

Nghỉ giải lao một chút nhé.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này