休憩
きゅうけい
verbN3
Nghĩa
nghỉ giải lao
(EN) rest; break; recess
Ví dụ
少しきゅうけいしましょう。
Nghỉ giải lao một chút nhé.
Mẫu câu liên quan
- 〜さいちゅうに— Đang giữa lúc ~
きゅうけいのさいちゅうに電話がありました。
きゅうけい
nghỉ giải lao
(EN) rest; break; recess
Nghỉ giải lao một chút nhé.
きゅうけいのさいちゅうに電話がありました。