Kaku Coach

のんびり

verbN3

Nghĩa

thong thả

(EN) at leisure; in a relaxed manner; in a carefree manner

Ví dụ

休やすみの日ひはのんびりすごします。

Ngày nghỉ tôi thong thả nghỉ ngơi.

Ôn chủ đề này