Kaku Coach

過すごす

すごす

verbN3

Nghĩa

trải qua (thời gian)

(EN) to spend (time); to pass; to lead (a life)

Ví dụ

休やすみの日ひはのんびりすごします。

Ngày nghỉ tôi thong thả nghỉ ngơi.

Ôn chủ đề này