Chữ 憩 khế · nghỉ ngơi
Kanji N1 · 16 nét · bộ 心 (tim) · On ケイ · Kun いこ(い)・いこ(う)
Luyện viết chữ 憩
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 憩
Cách đọc
- Âm On
- ケイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いこ(い)・いこ(う)(đứng một mình)
Nghĩa
nghỉ ngơi
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
休憩
きゅうけい — nghỉ giải lao
Câu ví dụ
少しきゅうけいしましょう。
Nghỉ giải lao một chút nhé.
