Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhịp sống mỗi ngày
料
りょう
金
きん
りょうきん
noun
N3
Nghĩa
tiền phí
(EN) fee; charge; fare
Ví dụ
バスのりょうきんをはらいました。
Tôi đã trả tiền vé xe buýt.
Ôn chủ đề này
←
小銭
(tiền lẻ)
家賃
(tiền thuê nhà) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý