Kaku Coach

大おお家や

おおや

nounN3

Nghĩa

chủ nhà (cho thuê)

(EN) landlord; landlady

Ví dụ

おおやさんに電話でんわしました。

Tôi đã gọi điện cho chủ nhà.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này