Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhịp sống mỗi ngày
袋
ふくろ
ふくろ
noun
N3
Nghĩa
cái túi
(EN) bag; sack; pouch
Ví dụ
ふくろに
入
い
れてください。
Hãy cho vào túi.
Mẫu câu liên quan
〜きれない
— Không thể ~ hết được
ふくろに入れきれないほど買いました。
Ôn chủ đề này
←
屋根
(mái nhà)
瓶
(cái chai) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý