Kaku Coach

温あたためる

あたためる

verbN3

Nghĩa

hâm nóng

(EN) to warm (up); to heat (up)

Ví dụ

ごはんをあたためて食たべました。

Tôi hâm nóng cơm rồi ăn.

Ôn chủ đề này